Khối 3 - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901050930
Khối 7 - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901051099
Xã Phú sơn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049540
Xã Đồng văn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049491
Xã Nghĩa dũng - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049484
Xã NghĩaThái - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049396
Xã Kỳ tân - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049389
Xã Phú sơn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049999
Xã Tiên kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049967
Xã Nghĩa Hợp - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049928
Xã Tân Hương - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049798
Xã Nghĩa Hoàn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049766
Xã Phú sơn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049741
Xã Đồng văn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049702
Thị trấn Tân kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049646
Xã Tân hợp - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049614
Xã Tân hợp - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049607
Xã Tân long - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049572
Xã Nghĩa Bình - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901050225
Xã Tân Hương - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901050190