xã tân xuân - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901048522
xa Tiên kỳ - Tân kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901048508
Khối 7 -TT-Tân kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901048709
Xã Đồng văn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049082
Xã Nghĩa đồng - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049043
Xã nghĩa đồng - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049011
Xã Tiên kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901048995
Xã Tân Long - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901048811
Xã Hương sơn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049212
Xã Tân an - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049156
Xã Phú sơn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901049131
Khối 9 - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901050803
Khối 9 - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901050793
Khối 9 - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901050754
Khối 3 - Thị trấn Tân Kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901050715
Xã Nghĩa phúc - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901050680
Khối 7 - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901051204
Xóm 6 - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901051162
Khối 9 - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901051148
Khối 9 - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2901051123