Thôn Vùng 4 - Xã Phổ Thuận - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300592971
Tổ dân phố 5 - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300742698
Số 55 QL1A- Thị Trấn Đức Phổ - Thị trấn Đức Phổ - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300277627
Đội 6, thôn An Phổ - Xã Phổ An - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300742899
Phổ Văn - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-139
Phổ Thuận - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-153
Phổ Thuận - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-191
Phổ Văn - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-194
Thị Trấn Đức Phổ - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-076
Thị Trấn Đức Phổ - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-085
Thị Trấn Đức Phổ - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-098
Thị Trấn Đức Phổ - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-004
Thị Trấn Đức Phổ - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-005
Thị Trấn Đức Phổ - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-021
Thị Trấn Đức Phổ - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-039
Thị Trấn Đức Phổ - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300220733-009
Thôn Vạn Lý - Xã Phổ Phong - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300594672
Thạch By - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300272675
Thôn Tân Tự, Xã Phổ Minh - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300272682
Thôn Du Quang, Xã Phổ Quang - Huyện Đức Phổ - Quảng Ngãi
Mã số thuế: 4300272717