Xã Tân An - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900997574
K6, thị trấn Tân Kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900997528
Xã Nghĩa Hành - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998190
Khối 9, thị trấn Tân Kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900996891
Xã Tân Xuân - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998137
Xã Nghĩa Bình - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998225
Xã Tân An - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998306
Khối 6, thị trấn Tân Kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998296
Xã Kỳ Tân - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998289
Xã Kỳ Tân - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998264
Xã Nghĩa Dũng - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998257
Xã Nghĩa Hành - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900997542
Xã Kỳ Sơn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900997510
Xã Nghĩa Phúc - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900997503
Xã Giai Xuân - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900997493
Xã Hương Sơn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900997479
Xóm 2 Xã Kỳ Sơn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998200
K2, thị trấn Tân Kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998183
K2, thị trấn Tân Kỳ - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998176
Xã Nghĩa Hoàn - Huyện Tân Kỳ - Nghệ An
Mã số thuế: 2900998169